Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 东挪西凑 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 东挪西凑:
Nghĩa của 东挪西凑 trong tiếng Trung hiện đại:
[dōngnuóxīcuò] vay mượn khắp nơi。指向多处挪借款项。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 东
| đông | 东: | phía đông, phương đông |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 挪
| na | 挪: | na di |
| ná | 挪: | nấn ná |
| nơ | 挪: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 西
| tây | 西: | phương tây |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 凑
| tấu | 凑: | tấu (gom lại; gặp may) |

Tìm hình ảnh cho: 东挪西凑 Tìm thêm nội dung cho: 东挪西凑
