Từ: 东郭 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 东郭:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 东郭 trong tiếng Trung hiện đại:

[dōngguō] họ Đông Quách。姓。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 东

đông:phía đông, phương đông

Nghĩa chữ nôm của chữ: 郭

quách:thành quách
东郭 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 东郭 Tìm thêm nội dung cho: 东郭