Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 严实 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 严实:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 严实 trong tiếng Trung hiện đại:

[yán·shi] 1. kín; chặt chẽ。严密1.。
门关得挺严实。
cửa đóng rất kín
河里刚凿通的冰窟窿又冻严实了。
lỗ băng vừa mới đào ở dòng sông đã bị băng đóng kín lại rồi.
2. kín đáo (không dễ tìm ra)。藏得好,不容易找到。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 严

nghiêm:nghiêm nghị

Nghĩa chữ nôm của chữ: 实

thiệt:thiệt (thực, vững)
thật:thật thà
thực:thực quyền, việc thực
严实 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 严实 Tìm thêm nội dung cho: 严实