Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 中伤 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhòngshāng] hãm hại; vu khống hãm hại。诬蔑别人使受损害。
造谣中伤
đặt chuyện hãm hại người
恶意中伤
cố ý hãm hại
造谣中伤
đặt chuyện hãm hại người
恶意中伤
cố ý hãm hại
Nghĩa chữ nôm của chữ: 中
| trong | 中: | ở trong |
| trung | 中: | trung tâm |
| truông | 中: | đường truông |
| truồng | 中: | ở truồng |
| trúng | 中: | trúng kế; bắn trúng |
| đúng | 中: | đúng đắn, đúng mực; nghiệm túc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 伤
| thương | 伤: | thương binh; thương cảm; thương hàn |

Tìm hình ảnh cho: 中伤 Tìm thêm nội dung cho: 中伤
