Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 中级 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhōngjí] trung cấp。介于高级和初级之间的。
中级人民法院。
toà án nhân dân trung cấp
中级人民法院。
toà án nhân dân trung cấp
Nghĩa chữ nôm của chữ: 中
| trong | 中: | ở trong |
| trung | 中: | trung tâm |
| truông | 中: | đường truông |
| truồng | 中: | ở truồng |
| trúng | 中: | trúng kế; bắn trúng |
| đúng | 中: | đúng đắn, đúng mực; nghiệm túc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 级
| cấp | 级: | thượng cấp, trung cấp |

Tìm hình ảnh cho: 中级 Tìm thêm nội dung cho: 中级
