Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 主诉 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhǔsù] kể triệu chứng bệnh; thuật lại bệnh tình。医疗机构指病人看病时对自己病情的陈述。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 主
| chúa | 主: | vua chúa, chúa công, chúa tể |
| chủ | 主: | chủ nhà, chủ quán; chủ chốt; chủ bút |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 诉
| tố | 诉: | tố cáo, tố tội, tố tụng |

Tìm hình ảnh cho: 主诉 Tìm thêm nội dung cho: 主诉
