Từ: 乾燥 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 乾燥:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

can táo
Khô khan, hanh. ★Tương phản:
triều thấp
溼,
tư nhuận
潤.
◇Quản Tử 子:
Xuân tam nguyệt, thiên địa can táo
月, 燥 (Đạc địa ) Mùa xuân tháng ba, trời đất khô khan.

Nghĩa của 干燥 trong tiếng Trung hiện đại:

[gānzào] 1. khô; hanh; khô hanh。没有水分或水分很少。
沙漠地方气候很干燥。
sa mạc khí hậu rất khô hanh.
2. khô khan; chán; không thú vị; kém thú vị。枯燥,没有趣味。
演讲生动,听的人不会觉得干燥无味。
diễn giải sinh động, người nghe không cảm thấy chán.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 乾

can:can phạm; can qua
càn:càn khôn (trời đất, vũ trụ)
càng: 
cạn:khô cạn
gàn:gàn dở
khan:ho khan, khan tiếng; khô khan
kiền:kiền khôn (càn khôn)
kìn: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: 燥

ráo:khô ráo
táo:táo bón
乾燥 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 乾燥 Tìm thêm nội dung cho: 乾燥