Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
can táo
Khô khan, hanh. ★Tương phản:
triều thấp
潮溼,
tư nhuận
滋潤.
◇Quản Tử 管子:
Xuân tam nguyệt, thiên địa can táo
春三月, 天地乾燥 (Đạc địa 度地) Mùa xuân tháng ba, trời đất khô khan.
Nghĩa của 干燥 trong tiếng Trung hiện đại:
[gānzào] 1. khô; hanh; khô hanh。没有水分或水分很少。
沙漠地方气候很干燥。
sa mạc khí hậu rất khô hanh.
2. khô khan; chán; không thú vị; kém thú vị。枯燥,没有趣味。
演讲生动,听的人不会觉得干燥无味。
diễn giải sinh động, người nghe không cảm thấy chán.
沙漠地方气候很干燥。
sa mạc khí hậu rất khô hanh.
2. khô khan; chán; không thú vị; kém thú vị。枯燥,没有趣味。
演讲生动,听的人不会觉得干燥无味。
diễn giải sinh động, người nghe không cảm thấy chán.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 乾
| can | 乾: | can phạm; can qua |
| càn | 乾: | càn khôn (trời đất, vũ trụ) |
| càng | 乾: | |
| cạn | 乾: | khô cạn |
| gàn | 乾: | gàn dở |
| khan | 乾: | ho khan, khan tiếng; khô khan |
| kiền | 乾: | kiền khôn (càn khôn) |
| kìn | 乾: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 燥
| ráo | 燥: | khô ráo |
| táo | 燥: | táo bón |

Tìm hình ảnh cho: 乾燥 Tìm thêm nội dung cho: 乾燥
