Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 亲友 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 亲友:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 亲友 trong tiếng Trung hiện đại:

[qīnyǒu] bạn thân; thân hữu; bạn bè thân thích。亲戚朋友。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 亲

thân:song thân (cha mẹ); thân cận

Nghĩa chữ nôm của chữ: 友

hữu:bằng hữu; chiến hữu; hữu nghị; hữu tình
亲友 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 亲友 Tìm thêm nội dung cho: 亲友