Cao su chống va đập cửa

Từ: 伤热 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 伤热:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 伤热 trong tiếng Trung hiện đại:

[shāngrè] hư vì nóng; ôi thối (rau cỏ, hoa quả)。(蔬菜、水果等)受热而损坏。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 伤

thương:thương binh; thương cảm; thương hàn

Nghĩa chữ nôm của chữ: 热

nhiệt:nhiệt huyết
伤热 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 伤热 Tìm thêm nội dung cho: 伤热