Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 余音 trong tiếng Trung hiện đại:
[yúyīn] dư âm; tiếng vọng; tiếng ngân。指歌唱或演奏后好像还留在耳边的声音。
余音缭绕。
dư âm còn văng vẳng đâu đây.
余音缭绕。
dư âm còn văng vẳng đâu đây.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 余
| dư | 余: | dư dả; dư dật; dư sức |
| dờ | 余: | dật dờ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 音
| âm | 音: | âm thanh |
| ơm | 音: | tá ơm (nhận vơ) |
| ậm | 音: | ậm à ậm ừ |

Tìm hình ảnh cho: 余音 Tìm thêm nội dung cho: 余音
