Từ: 倒挡行星轴 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 倒挡行星轴:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 倒挡行星轴 trong tiếng Trung hiện đại:

Dào dǎng xíngxīng zhóu trục hành tinh

Nghĩa chữ nôm của chữ: 倒

đảo:đả đảo; đảo điên, lảo đảo

Nghĩa chữ nôm của chữ: 挡

đáng:cáng đáng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 行

hàng:hàng ngũ; ngân hàng
hành:bộ hành; thi hành
hãng:hãng buôn, hãng phim
hăng:hăng máu, hung hăng
hạnh:đức hạnh, tiết hạnh
ngành:ngọn ngành

Nghĩa chữ nôm của chữ: 星

tinh:sáng tinh mơ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 轴

trục:trục xe
倒挡行星轴 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 倒挡行星轴 Tìm thêm nội dung cho: 倒挡行星轴