Cao su chống va đập cửa

Từ: 入垄 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 入垄:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 入垄 trong tiếng Trung hiện đại:

[rùlǒng] hợp nhau; tâm đầu ý hợp (nói chuyện)。(交谈)投机。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 入

nhép:lép nhép
nhạp:tạp nhạp
nhập:nhập nhằng
nhẹp:tẹp nhẹp
nhọp: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: 垄

lũng:thung lũng
入垄 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 入垄 Tìm thêm nội dung cho: 入垄