Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 冲积 trong tiếng Trung hiện đại:
[chōngjī] đất bồi; phù sa; bồi tích; sự bồi đất。高地的砂砾、泥土被水流带到河谷低洼地区沉积下来。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 冲
| trong | 冲: | trong suốt |
| xung | 冲: | xung trà (pha trà); xung đột; xung yếu |
| xông | 冲: | xông hương |
| xống | 冲: | áo xống (váy) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 积
| tích | 积: | tích luỹ |

Tìm hình ảnh cho: 冲积 Tìm thêm nội dung cho: 冲积
