Từ: 冲积 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 冲积:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 冲积 trong tiếng Trung hiện đại:

[chōngjī] đất bồi; phù sa; bồi tích; sự bồi đất。高地的砂砾、泥土被水流带到河谷低洼地区沉积下来。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 冲

trong:trong suốt
xung:xung trà (pha trà); xung đột; xung yếu
xông:xông hương
xống:áo xống (váy)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 积

tích:tích luỹ
冲积 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 冲积 Tìm thêm nội dung cho: 冲积