Chữ 凚 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 凚, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 凚:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 凚

1. 凚 cấu thành từ 2 chữ: 冰, 禁
  • bâng, băng, bưng, phăng, văng
  • bấm, cấm, quắm
  • 2. 凚 cấu thành từ 2 chữ: 冫, 禁
  • băng
  • bấm, cấm, quắm
  • []

    U+51DA, tổng 15 nét, bộ Băng 冫
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: jin4;
    Việt bính: ;


    Nghĩa Trung Việt của từ 凚


    Chữ gần giống với 凚:

    , , , , ,

    Chữ gần giống 凚

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 凚 Tự hình chữ 凚 Tự hình chữ 凚 Tự hình chữ 凚

    凚 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 凚 Tìm thêm nội dung cho: 凚