Cao su chống va đập cửa

Từ: 利尿 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 利尿:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 尿

Nghĩa của 利尿 trong tiếng Trung hiện đại:

[lìniào] lợi tiểu; lợi niệu。促进排尿。
吃西瓜利尿。
ăn dưa hấu lợi tiểu.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 利

:phẳng lì; lì lợm
lời:lời lãi
lợi:ích lợi

Nghĩa chữ nôm của chữ: 尿

niệu尿:niệu đạo
利尿 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 利尿 Tìm thêm nội dung cho: 利尿