Chữ 𫚔 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𫚔, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 𫚔:

𫚔

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𫚔

𫚔

Chiết tự chữ 𫚔

[]

U+02B694, tổng 14 nét, bộ Ngư 鱼 [魚]
giản thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

Biến thể phồn thể: 鮰;
Pinyin: hui2;
Việt bính: ;

𫚔

Nghĩa Trung Việt của từ 𫚔


Chữ gần giống với 𫚔:

鲑, 鲒, 鲔, 鲕, 鲖, 鲗, 鲙, 鲚, 鲛, 鲜, 鲞, 鲟, 𩽾, 𫚔, 𫚕,

Dị thể chữ 𫚔

鮰,

Chữ gần giống 𫚔

Tự hình:

Tự hình chữ 𫚔 Tự hình chữ 𫚔 Tự hình chữ 𫚔 Tự hình chữ 𫚔

𫚔 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𫚔 Tìm thêm nội dung cho: 𫚔