Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 割蜜 trong tiếng Trung hiện đại:
[gēmì] lấy mật ong; cắt bọng ong lấy mật。旧法养蜂的取蜜法,把蜂巢中储存蜜的部分用刀割下来。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 割
| cát | 割: | cát cứ; cát tuyến |
| cắt | 割: | cắt đứt; cắt bỏ đi |
| xắt | 割: | xắt rau |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 蜜
| mất | 蜜: | Mất trái cây (mứt trái cây) |
| mật | 蜜: | mật ong |
| mứt | 蜜: | bánh mứt |

Tìm hình ảnh cho: 割蜜 Tìm thêm nội dung cho: 割蜜
