Từ: 卡规 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 卡规:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 卡规 trong tiếng Trung hiện đại:

[kǎguī] com-pa kẹp; thế đo trục。一种测量轴或 凸形工 件 的量具。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 卡

tạp:tạp (chặn lại)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 规

quy:quy luật
卡规 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 卡规 Tìm thêm nội dung cho: 卡规