Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 压蔓 trong tiếng Trung hiện đại:
[yāwàn] trồng bằng dây (một phương pháp trồng trọt)。(压蔓儿)把瓜类等作物匍匐在地面上的蔓每隔一定距离用土压住。压蔓可以防止蔓被大风或动物折断,并能促使蔓上长出不定根,多吸收养分。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 压
| áp | 压: | áp chế |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 蔓
| man | 蔓: | lan man |
| màn | 蔓: | cây màn màn |
| mơn | 蔓: | mơn trớn; mơn mởn |
| mạn | 蔓: | chè mạn |
| mớn | 蔓: | mớn nước |
| mởn | 蔓: | mơn mởn |

Tìm hình ảnh cho: 压蔓 Tìm thêm nội dung cho: 压蔓
