Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 口风 trong tiếng Trung hiện đại:
[kǒu·fēng] ý; ý tứ; ẩn ý; hàm ý; ngụ ý; khuynh hướng; chiều hướng。口气; 口吻。指话中透露出来的意思。
你先探探他的口风,看他是不是愿意去。
trước hết hãy thăm dò ý tứ của anh ấy đã, xem anh ấy có bằng lòng đi không?
你先探探他的口风,看他是不是愿意去。
trước hết hãy thăm dò ý tứ của anh ấy đã, xem anh ấy có bằng lòng đi không?
Nghĩa chữ nôm của chữ: 口
| khầu | 口: | |
| khẩu | 口: | khẩu hiệu, khẩu khí, ứng khẩu; nhập khẩu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 风
| phong | 风: | phong trần; đông phong (gió đông) |

Tìm hình ảnh cho: 口风 Tìm thêm nội dung cho: 口风
