Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 台风儿 trong tiếng Trung hiện đại:
[táifēngr] phong cách diễn。戏剧演员在舞台上表现出来的风度。
台风儿稳健
phong cách diễn vững vàng.
台风儿潇洒
phong cách diễn tự nhiên khoáng đạt.
台风儿稳健
phong cách diễn vững vàng.
台风儿潇洒
phong cách diễn tự nhiên khoáng đạt.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 台
| hai | 台: | một hai; giêng hai |
| thai | 台: | thiên thai, khoan thai |
| thay | 台: | vui thay |
| thơi | 台: | thảnh thơi |
| đài | 台: | đền đài; điện đài; võ đài |
| đày | 台: | đày ải, tù đày; đày tớ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 风
| phong | 风: | phong trần; đông phong (gió đông) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 儿
| nhi | 儿: | thiếu nhi, bệnh nhi |
| nhân | 儿: | nhân đạo, nhân tính |

Tìm hình ảnh cho: 台风儿 Tìm thêm nội dung cho: 台风儿
