Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 合家 trong tiếng Trung hiện đại:
[héjiā] cả nhà; toàn gia; cả gia đình。全家。
合家欢乐
cả nhà vui vẻ.
合家幸福。
cả nhà hạnh phúc.
合家欢乐
cả nhà vui vẻ.
合家幸福。
cả nhà hạnh phúc.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 合
| cáp | 合: | một cáp (một vốc); quà cáp |
| cóp | 合: | cóp bài; cóp nhặt; quay cóp; tích cóp |
| cộp | 合: | |
| góp | 合: | góp nhặt |
| gộp | 合: | gộp lại |
| hiệp | 合: | |
| hạp | 合: | hạp (âm khác của Hợp) |
| hập | 合: | |
| họp | 合: | họp chợ; xum họp |
| hợp | 合: | hoà hợp, phối hợp; tập hợp |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 家
| gia | 家: | gia đình; gia dụng |
| nhà | 家: | nhà cửa |

Tìm hình ảnh cho: 合家 Tìm thêm nội dung cho: 合家
