Chữ 吷 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 吷, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 吷:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 吷

吷 cấu thành từ 2 chữ: 口, 夬
  • khẩu
  • quái
  • Nghĩa của 吷 trong tiếng Trung hiện đại:

    [jué] Bộ: 口 - Khẩu
    Số nét: 7
    Hán Việt:
    1. ríu rít; chiêm chiếp。鸟叫声。
    2. chửi; chửi bới。方言,骂。
    [xuè]
    phù; phù phù。如口吹物发出的小声音。
    吷 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 吷 Tìm thêm nội dung cho: 吷