Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 四散 trong tiếng Trung hiện đại:
[sìsàn] tứ tán; phân tán bốn phía; tản đi khắp nơi。向四面分散。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 四
| tư | 四: | điếu thứ tư |
| tớ | 四: | thầy tớ |
| tứ | 四: | tứ bề |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 散
| tan | 散: | tan tác, tan tành |
| tán | 散: | giải tán, tẩu tán |
| tản | 散: | tản cư, tản ra |
| tảng | 散: | tảng lờ |
| tởn | 散: | tởn đến già |

Tìm hình ảnh cho: 四散 Tìm thêm nội dung cho: 四散
