Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 固态 trong tiếng Trung hiện đại:
[gùtài] trạng thái rắn。物质的固体状态。是物质存在的一种形态。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 固
| có | 固: | có chồng, có tiền; cau có, có của; có khi; có thể, có tuổi |
| cúa | 固: | cúa (vòm miệng) |
| cố | 固: | cố định; củng cố; cố thủ; cố chấp; cố nhiên |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 态
| thái | 态: | phong thái, hình thái |

Tìm hình ảnh cho: 固态 Tìm thêm nội dung cho: 固态
