Từ: 圆舞曲 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 圆舞曲:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 圆舞曲 trong tiếng Trung hiện đại:

[yuánwǔqǔ] điệu Van; điệu Valse。一种每节三拍的民间舞曲,起源于奥地利民间,后来流行很广。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 圆

viên:viên hình (hình tròn); viên tịch

Nghĩa chữ nôm của chữ: 舞

:ca vũ
vỗ:vỗ hẹn (lỡ hẹn)
vụ:con vụ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 曲

khúc:khúc gỗ; khúc khuỷu; khúc khích; khúc mắc
圆舞曲 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 圆舞曲 Tìm thêm nội dung cho: 圆舞曲