Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 圆舞曲 trong tiếng Trung hiện đại:
[yuánwǔqǔ] điệu Van; điệu Valse。一种每节三拍的民间舞曲,起源于奥地利民间,后来流行很广。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 圆
| viên | 圆: | viên hình (hình tròn); viên tịch |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 舞
| vũ | 舞: | ca vũ |
| vỗ | 舞: | vỗ hẹn (lỡ hẹn) |
| vụ | 舞: | con vụ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 曲
| khúc | 曲: | khúc gỗ; khúc khuỷu; khúc khích; khúc mắc |

Tìm hình ảnh cho: 圆舞曲 Tìm thêm nội dung cho: 圆舞曲
