Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 圆锥 trong tiếng Trung hiện đại:
[yuánzhuī] hình nón。以直角三角形的一直角边为轴旋转一周所围成的立体。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 圆
| viên | 圆: | viên hình (hình tròn); viên tịch |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 锥
| chuỳ | 锥: | chuỳ (vũ khí thời cổ, làm bằng kim loại, đầu tròn và to, có cán cầm để đánh) |

Tìm hình ảnh cho: 圆锥 Tìm thêm nội dung cho: 圆锥
