Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 地鳖虫 trong tiếng Trung hiện đại:
[dìbiēchóng] ba ba; con ba ba。步行虫科的甲虫,身体扁,棕黑色,雄的有翅,雌的无翅常在住宅墙根的土内活动。中医用作通经的药物,也用来治跌打损伤。通称"土鳖"。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 地
| rịa | 地: | rịa (bát bị rạn): Bà Rịa (địa danh) |
| địa | 地: | địa bàn, địa cầu; địa chỉ; địa tầng; địa vị; nghĩa địa |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 鳖
| biết | 鳖: | biết giáp (mu rùa) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 虫
| chùng | 虫: | chập chùng (trập trùng); chùng chình |
| trùng | 虫: | côn trùng |

Tìm hình ảnh cho: 地鳖虫 Tìm thêm nội dung cho: 地鳖虫
