Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 塔台 trong tiếng Trung hiện đại:
[tǎtái] đài quan sát; tháp quan sát; tháp chỉ huy (ở sân bay)。飞机场上的塔形建筑物,设有电台,担任地面与空中的联系。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 塔
| tháp | 塔: | cái tháp |
| thóp | 塔: | thoi thóp |
| thạp | 塔: | thạp gạo (vại đựng) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 台
| hai | 台: | một hai; giêng hai |
| thai | 台: | thiên thai, khoan thai |
| thay | 台: | vui thay |
| thơi | 台: | thảnh thơi |
| đài | 台: | đền đài; điện đài; võ đài |
| đày | 台: | đày ải, tù đày; đày tớ |

Tìm hình ảnh cho: 塔台 Tìm thêm nội dung cho: 塔台
