Từ: 墨斗鱼 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 墨斗鱼:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 墨斗鱼 trong tiếng Trung hiện đại:

[mòdǒuyú] mực; con mực; mực ống。乌贼的俗称。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 墨

mặc:tranh thuỷ mặc
mức:mức độ
mực:mực đen

Nghĩa chữ nôm của chữ: 斗

tẩu:tẩu (nõ điếu), ống tẩu
điếu:điếu cày, điếu đóm
đấu:đấu gạo, đấu thóc
đẩu:ghế đẩu, sao bắc đẩu

Nghĩa chữ nôm của chữ: 鱼

ngư:lí ngư (cá chép); ngư nghiệp (nghề cá)
墨斗鱼 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 墨斗鱼 Tìm thêm nội dung cho: 墨斗鱼