Cao su chống va đập cửa

Chữ 桼 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 桼, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 桼:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 桼

桼 cấu thành từ 2 chữ: 木, 水
  • móc, mọc, mốc, mộc, mục
  • thuỷ, thủy
  • []

    U+687C, tổng 11 nét, bộ Mộc 木
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: qi1;
    Việt bính: cat1;


    Nghĩa Trung Việt của từ 桼


    Nghĩa của 桼 trong tiếng Trung hiện đại:

    [qī]Bộ: 木 (朩) - Mộc
    Số nét: 11
    Hán Việt: TẤT
    sơn; nước sơn。同"漆"。

    Chữ gần giống với 桼:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𣒠, 𣒣, 𣒱, 𣒲, 𣒳, 𣒴, 𣒵, 𣒾,

    Dị thể chữ 桼

    , ,

    Chữ gần giống 桼

    鿿, , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 桼 Tự hình chữ 桼 Tự hình chữ 桼 Tự hình chữ 桼

    桼 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 桼 Tìm thêm nội dung cho: 桼