Chữ 𨁈 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𨁈, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 𨁈:

𨁈

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𨁈

𨁈

Chiết tự chữ 𨁈

[]

U+028048, tổng 14 nét, bộ Túc 足
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: hang2;
Việt bính: gaang3;

𨁈

Nghĩa Trung Việt của từ 𨁈


Chữ gần giống với 𨁈:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𨁈, 𨁋, 𨁍, 𨁎, 𨁏, 𨁘, 𨁝, 𨁡, 𨁥, 𨁦, 𨁧, 𨁨, 𨁩, 𨁪, 𨁫, 𨁬, 𨁭, 𨁮, 𨁯, 𨁰, 𨁱, 𨁲,

Chữ gần giống 𨁈

Tự hình:

Tự hình chữ 𨁈 Tự hình chữ 𨁈 Tự hình chữ 𨁈 Tự hình chữ 𨁈

𨁈 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𨁈 Tìm thêm nội dung cho: 𨁈