Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 多产 trong tiếng Trung hiện đại:
[duōchǎn] 1. sinh sản nhiều; đẻ nhiều; mắn đẻ。产生许多后代的。
2. nhiều; phong phú。著作或讲话很多或很长。
2. nhiều; phong phú。著作或讲话很多或很长。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 多
| đa | 多: | cây đa, lá đa |
| đi | 多: | đi đứng; đi đêm; đi học; đi tu |
| đơ | 多: | cứng đơ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 产
| sản | 产: | sản xuất, sinh sản |

Tìm hình ảnh cho: 多产 Tìm thêm nội dung cho: 多产
