Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 多样 trong tiếng Trung hiện đại:
[duōyàng] đa dạng; nhiều loại; nhiều kiểu; nhiều vẻ; nhiều mẫu mã。多种样式。
多样化
đa dạng hoá
多种多样
nhiều kiểu nhiều loại; nhiều mẫu mã.
多样化
đa dạng hoá
多种多样
nhiều kiểu nhiều loại; nhiều mẫu mã.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 多
| đa | 多: | cây đa, lá đa |
| đi | 多: | đi đứng; đi đêm; đi học; đi tu |
| đơ | 多: | cứng đơ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 样
| dạng | 样: | cải dạng, hình dạng, nhận dạng |

Tìm hình ảnh cho: 多样 Tìm thêm nội dung cho: 多样
