Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
đại phàm
☆Tương tự:
đại để
大抵,
đại khái
大概,
thông thường
通常.
◇Lễ Kí 禮記:
Đại phàm sanh ư thiên địa chi gian giả, giai viết mệnh
大凡生於天地之間者, 皆曰命 (Tế pháp 祭法).
Nghĩa của 大凡 trong tiếng Trung hiện đại:
[dàfán] nói chung; đại khái; phần nhiều; phần đông。副词,用在句首,表示总括一般的情形,常跟"总、都"等呼应。
大凡搞基本建设的单位,流动性都比较大。
nói chung các đơn vị xây dựng cơ bản, có tính chất lưu động cao.
大凡搞基本建设的单位,流动性都比较大。
nói chung các đơn vị xây dựng cơ bản, có tính chất lưu động cao.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 大
| dãy | 大: | dãy nhà, dãy núi |
| dảy | 大: | dảy ngã |
| đại | 大: | đại gia; đại lộ; đại phu; đại sư; đại tiện |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 凡
| phàm | 凡: | phàm là; phàm ăn |

Tìm hình ảnh cho: 大凡 Tìm thêm nội dung cho: 大凡
