Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 天地头 trong tiếng Trung hiện đại:
[tiāndìtóu] lề trên và lề dưới。书页上下两端的空白处,上边叫天头,下边叫地头。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 天
| thiên | 天: | thiên địa; thiên lương |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 地
| rịa | 地: | rịa (bát bị rạn): Bà Rịa (địa danh) |
| địa | 地: | địa bàn, địa cầu; địa chỉ; địa tầng; địa vị; nghĩa địa |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 头
| đầu | 头: | đầu tóc, phần đầu; đầu đuôi |

Tìm hình ảnh cho: 天地头 Tìm thêm nội dung cho: 天地头
