Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 天灵盖 trong tiếng Trung hiện đại:
[tiānlínggài] thiên linh cái; đầu lâu; đỉnh đầu。指人或某些动物头顶部分的骨头。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 天
| thiên | 天: | thiên địa; thiên lương |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 灵
| lanh | 灵: | lanh lẹ |
| leng | 灵: | leng keng |
| linh | 灵: | linh hồn, linh bài |
| liêng | 灵: | thiêng liêng |
| lênh | 灵: | lênh đênh |
| lẻng | 灵: | lẻng kẻng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 盖
| cái | 盖: | trà hồ cái (cái nắp) |

Tìm hình ảnh cho: 天灵盖 Tìm thêm nội dung cho: 天灵盖
