Chữ 𣇠 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𣇠, chiết tự chữ KĨA

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𣇠:

𣇠

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𣇠

𣇠

Chiết tự chữ 𣇠

[]

U+0231E0, tổng 11 nét, bộ Nhật 日
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𣇠

Nghĩa Trung Việt của từ 𣇠


kĩa, như "ngày kĩa (sau ngày kỉa)" (vhn)

Chữ gần giống với 𣇠:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𣇊, 𣇙, 𣇜, 𣇝, 𣇞, 𣇟, 𣇠, 𣇡,

Chữ gần giống 𣇠

Tự hình:

Tự hình chữ 𣇠 Tự hình chữ 𣇠 Tự hình chữ 𣇠 Tự hình chữ 𣇠

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𣇠

kĩa𣇠:ngày kĩa (sau ngày kỉa)
𣇠 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𣇠 Tìm thêm nội dung cho: 𣇠