Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 定常流 trong tiếng Trung hiện đại:
[dìngchángliú] dòng chảy ổn định。稳定流。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 定
| định | 定: | chỉ định; chủ định; định kiến; nhất định; quyết định |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 常
| sàn | 常: | sàn nhà |
| thường | 常: | bình thường |
| xàng | 常: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 流
| lưu | 流: | lưu loát |

Tìm hình ảnh cho: 定常流 Tìm thêm nội dung cho: 定常流
