Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 定说 trong tiếng Trung hiện đại:
[dìngshuō] nói chính xác; cách nói chính xác。确定的说法。
这种病的起因尚无定说。
nguyên nhân phát sinh của bệnh này vẫn chưa nói chính xác được.
这种病的起因尚无定说。
nguyên nhân phát sinh của bệnh này vẫn chưa nói chính xác được.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 定
| định | 定: | chỉ định; chủ định; định kiến; nhất định; quyết định |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 说
| thuyết | 说: | thuyết khách, thuyết phục |

Tìm hình ảnh cho: 定说 Tìm thêm nội dung cho: 定说
