Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 实例 trong tiếng Trung hiện đại:
[shílì] ví dụ thực tế。实际的例子。
用实例说明。
dùng ví dụ thực tế để thuyết minh.
用实例说明。
dùng ví dụ thực tế để thuyết minh.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 实
| thiệt | 实: | thiệt (thực, vững) |
| thật | 实: | thật thà |
| thực | 实: | thực quyền, việc thực |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 例
| lề | 例: | lề thói |
| lể | 例: | kể lể |
| lệ | 例: | lệ thường |

Tìm hình ảnh cho: 实例 Tìm thêm nội dung cho: 实例
