Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 实质 trong tiếng Trung hiện đại:
[shízhì] bản chất; thực chất。本质。
问题的实质。
Thực chất của vấn đề.
问题的实质。
Thực chất của vấn đề.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 实
| thiệt | 实: | thiệt (thực, vững) |
| thật | 实: | thật thà |
| thực | 实: | thực quyền, việc thực |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 质
| chất | 质: | vật chất; chất liệu; bản chất; chân chất; chất vấn |

Tìm hình ảnh cho: 实质 Tìm thêm nội dung cho: 实质
