Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 客棧 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 客棧:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

khách sạn
☆Tương tự:
lữ điếm
店,
lữ quán
館,
lữ xá
舍,
sạn phòng
房.

Nghĩa của 客栈 trong tiếng Trung hiện đại:

[kèzhàn] khách sạn bình dân; ký túc xá; nhà tập thể; nhà trọ (toà nhà cung cấp nơi ăn chốn ở cho những người có thu nhập thấp như sinh viên, công nhân...)。设备简陋的旅馆, 有的兼供客商堆货并代办转运。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 客

khách:tiếp khách

Nghĩa chữ nôm của chữ: 棧

sàn:nhà sàn
sán: 
sạn:khách sạn
sến:gỗ sến
客棧 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 客棧 Tìm thêm nội dung cho: 客棧