Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 密实 trong tiếng Trung hiện đại:
[mì·shi] kỹ càng; dày đặc; chặt chẽ。细密;紧密。
这批棉衣针脚做得真密实。
số áo bông đợt này đan kỹ lắm.
这批棉衣针脚做得真密实。
số áo bông đợt này đan kỹ lắm.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 密
| mất | 密: | mất mát |
| mật | 密: | bí mật |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 实
| thiệt | 实: | thiệt (thực, vững) |
| thật | 实: | thật thà |
| thực | 实: | thực quyền, việc thực |

Tìm hình ảnh cho: 密实 Tìm thêm nội dung cho: 密实
