Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 寒战 trong tiếng Trung hiện đại:
[hánzhàn] rùng mình; lạnh rùng mình。寒噤。
一阵冷风吹来,她禁不住打了个寒战。
một trận gió lạnh thổi qua, cô ấy chịu không nổi phải rùng mình.
一阵冷风吹来,她禁不住打了个寒战。
một trận gió lạnh thổi qua, cô ấy chịu không nổi phải rùng mình.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 寒
| hàn | 寒: | bần hàn, cơ hàn; hàn thực |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 战
| chiến | 战: | chiến tranh, chiến đấu |

Tìm hình ảnh cho: 寒战 Tìm thêm nội dung cho: 寒战
