Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 寒舍 trong tiếng Trung hiện đại:
[hánshè] hàn xá; tệ xá。谦辞,对人称自己的家。
请光临寒舍一叙。
xin mời đến tệ xá đàm đạo.
请光临寒舍一叙。
xin mời đến tệ xá đàm đạo.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 寒
| hàn | 寒: | bần hàn, cơ hàn; hàn thực |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 舍
| sá | 舍: | |
| xoá | 舍: | xoá đi, xoá tội |
| xá | 舍: | xá gian (nhà tôi ở), quán xá, học xá |
| xả | 舍: | xả thân; bất xả (quyết chí) |

Tìm hình ảnh cho: 寒舍 Tìm thêm nội dung cho: 寒舍
