Từ: 察访 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 察访:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 察 • 访

Nghĩa của 察访 trong tiếng Trung hiện đại:

[cháfǎng] điều tra; quan sát, thăm hỏi để điều tra。通过观察和访问进行调查。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 察

sát察:sát hạch
xét察:xét hỏi, xét nét, xét án

Nghĩa chữ nôm của chữ: 访

phỏng访:phỏng vấn
察访 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 察访 Tìm thêm nội dung cho: 察访