Cao su chống va đập cửa

Từ: 小循环 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 小循环:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 小循环 trong tiếng Trung hiện đại:

[xiǎoxúnhuán] tuần hoàn phổi。肺循环。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 小

tiểu:tiểu quốc; chú tiểu; tiểu tiện
tĩu:tục tĩu
tẻo: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: 循

tuần:tuần tự

Nghĩa chữ nôm của chữ: 环

hoàn:kim hoàn
小循环 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 小循环 Tìm thêm nội dung cho: 小循环