Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 局促 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 局促:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

cục xúc
Khí lượng nhỏ nhen.Chật hẹp.
◎Như:
thành quách ti tiểu cục xúc
促 thành quách thấp bé chật hẹp.Không an thích, như có gì bó buộc.Ngắn ngủi.
◎Như:
nhân sinh cục xúc
促 đời người ngắn ngủi.
§ Cũng viết là: 促, 促.

Nghĩa của 局促 trong tiếng Trung hiện đại:

[júcù] 1. chật hẹp; nhỏ hẹp; hẹp。狭小。
房间太局促,走动不便。
phòng quá chật hẹp, đi lại khó khăn.

2. ngắn ngủi; eo hẹp (thời gian)。(时间)短促。
三天太局促恐怕办不成。
ba ngày quá ngắn ngủi, sợ không làm nổi.
3. áy náy; băn khoăn; bức rức; khó chịu; lo lắng; mất tự nhiên。拘谨不自然。也作侷促、跼促。
局促不安。
áy náy không yên.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 局

cuộc:cuộc cờ; đánh cuộc
cộc:áo cộc; cộc cằn, cộc lốc; lộc cộc
cục:cục đất; cục cằn, kì cục
gục:gục đầu, ngã gục
ngúc:ngúc ngắc

Nghĩa chữ nôm của chữ: 促

thúc:thúc giục
xóc: 
xúc:xúc xiểm; đi xúc
局促 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 局促 Tìm thêm nội dung cho: 局促