Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 左躲右闪 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 左躲右闪:
Nghĩa của 左躲右闪 trong tiếng Trung hiện đại:
[zuǒduǒyòushǎn] tránh bên trái né bên phải; né trái né phải。向左和向右躲闪。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 左
| tá | 左: | một tá |
| tả | 左: | bên tả, tả ngạn |
| tở | 左: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 躲
| đoá | 躲: | đoá tàng (ẩn núp); đoá trái (trốn nợ) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 右
| hữu | 右: | sơn hữu (phía tây); hữu phái (khuynh hướng bảo thủ) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 闪
| thiểm | 闪: | thiểm (né tránh, sét) |

Tìm hình ảnh cho: 左躲右闪 Tìm thêm nội dung cho: 左躲右闪
